vivable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vivable /vi.vabl/ |
vivables /vi.vabl/ |
| Giống cái | vivable /vi.vabl/ |
vivables /vi.vabl/ |
vivable /vi.vabl/
- (Thân mật) Sống được.
- Maison vivable — một ngôi nhà sống được
- Être toujours dans l’incertitude, ce n'est pas vivable! — lúc nào cũng không có gì là chắc chắn thì sống sao được!
- Có thể sống chung được.
- Une personne vivable — một người có thể sống chung được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)