vocalique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.ka.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vocalique /vɔ.ka.lik/ |
vocalique /vɔ.ka.lik/ |
| Giống cái | vocalique /vɔ.ka.lik/ |
vocalique /vɔ.ka.lik/ |
vocalique /vɔ.ka.lik/
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) nguyên âm.
- Système vocalique d’une langue — hệ nguyên âm của một ngôn ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vocalique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)