voksen
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | voksen |
| gt | voksent | |
| Số nhiều | voksne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
voksen
- Lớn, khôn lớn, trưởng thành, thành niên.
- billetter for to voksne og tre barn
- en voksen mann
- å være oppgaven voksen — Giải quyết được vấn đề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voksen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)