voltmètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔl.tmɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voltmètre /vɔl.tmɛtʁ/ |
voltmètre /vɔl.tmɛtʁ/ |
voltmètre gđ /vɔl.tmɛtʁ/
- (Điện học) Vôn kế.
- Volmètre à deux échelles — von kế hai thang
- Voltmètre à déviation bilatérale — von kế có kim dao động hai chiều
- Voltmètre à haute résistance — vôn kế có điện trở cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voltmètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)