vriller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vʁi.je/
Ngoại động từ
vriller ngoại động từ /vʁi.je/
- Khoan.
- Vriller une planche — khoan một tấm ván
Nội động từ
vriller nội động từ /vʁi.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vriller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)