vrombissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vʁɔ̃.bis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vrombissement /vʁɔ̃.bis.mɑ̃/ |
vrombissements /vʁɔ̃.bis.mɑ̃/ |
vrombissement gđ /vʁɔ̃.bis.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vrombissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)