vugge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vugge | vugga, vuggen |
| Số nhiều | vugger | vuggene |
vugge gđc
Phương ngữ khác
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vugge |
| Hiện tại chỉ ngôi | vugger |
| Quá khứ | vugga, vugget |
| Động tính từ quá khứ | vugga, vugget |
| Động tính từ hiện tại | — |
vugge
- (Intr.) Đu đưa.
- Båten vugget fram og tilbake.
- Han satt og vugget i gyngestolen.
- (Tr.) Đưa nôi, ru ngủ.
- Han ble vugget i søvn av bølgene.
- Hun vugget barnet i søvn.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vugge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)