vulgairement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vyl.ɡɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
vulgairement /vyl.ɡɛʁ.mɑ̃/
- Thông thường.
- On dit vulgairement que — thông thường người ta nói rằng
- (Nghĩa xấu) Tầm thường; dung tục.
- S’exprimer vulgairement — ăn nói dung tục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vulgairement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)