warlike
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ˌlɑɪk/
| [ˈwɔr.ˌlɑɪk] |
Tính từ
warlike /ˈwɔr.ˌlɑɪk/
- (Thuộc) Chiến tranh.
- warlike feat — chiến công
- Hùng dũng, thiện chiến.
- Hiếu chiến.
- warlike imperialism — chủ nghĩa đế quốc hiếu chiến
- warlike temper — tính hiếu chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “warlike”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)