Bước tới nội dung

waterlogged

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

waterlogged

  1. Nặng vì đẫy nước (gỗ).
  2. Úng nước, ngập nước (đất).
  3. (Hàng hải) Đầy nước.
    a waterlogged ship — một chiếc tàu đầy nước

Tham khảo