Bước tới nội dung

well-conditioned

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌwɛɫ.kən.ˈdɪ.ʃənd/

Tính từ

well-conditioned /ˌwɛɫ.kən.ˈdɪ.ʃənd/

  1. tính tình tốt (người).
  2. Đang lành (vết thưng).

Tham khảo