well-mannered

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

well-mannered /ˈwɛɫ.ˈmæ.nɜːd/

  1. Lịch sự.

Tham khảo[sửa]