well-meant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmɛnt/
Tính từ
well-meant /.ˈmɛnt/
- Với ý tốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “well-meant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
well-meant /.ˈmɛnt/