Bước tới nội dung

whereon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Phó từ

whereon /.ˈɔn/

  1. Trên cái gì, về cái gì.
    whereon did you pin your hope? — anh đặt hy vọng trên cái gì?
  2. Trên cái đó, về cái đó.
    the rock whereon the house is built — tng đá trên đó căn nhà được xây lên

Tham khảo