whilom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɑɪ.ləm/
Tính từ
whilom & phó từ /ˈʍɑɪ.ləm/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Trước đây, thuở xưa.
- this whilom friend of yours — người bạn thuở xưa của anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whilom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)