Bước tới nội dung

whippy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪ.pi/

Tính từ

whippy /ˈʍɪ.pi/

  1. Mềm dẻo, dễ uốn.

Tham khảo