Bước tới nội dung

wholly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

wholly /ˈhoʊl.li/

  1. Toàn bộ, hoàn toàn.
    I don't wholly agree — tôi không hoàn toàn đồng ý
    few men are wholly bad — ít có ai lại hoàn toàn xấu

Tham khảo