wholly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhoʊl.li/
| [ˈhoʊl.li] |
Phó từ
wholly /ˈhoʊl.li/
- Toàn bộ, hoàn toàn.
- I don't wholly agree — tôi không hoàn toàn đồng ý
- few men are wholly bad — ít có ai lại hoàn toàn xấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wholly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)