wicky

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

wicky

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wicky (số nhiều wickies)

  1. (Thực vật học) Hoa Kalmia angustifolia.

Đồng nghĩa[sửa]