wisigothique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.zi.ɡɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | wisigothique /vi.zi.ɡɔ.tik/ |
wisigothiques /vi.zi.ɡɔ.tik/ |
| Giống cái | wisigothique /vi.zi.ɡɔ.tik/ |
wisigothiques /vi.zi.ɡɔ.tik/ |
wisigothique /vi.zi.ɡɔ.tik/
- Như wisigoth
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wisigothique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)