wonted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔn.təd/
Tính từ
wonted /ˈwɔn.təd/
- Là thói thường (đối với ai), thông thường.
- to greet someone with one's wonted warmth — chào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wonted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)