woosh kát kawdliyeejí aa
Giao diện
Tiếng Tlingit
Danh từ
woosh kát kawdliyeejí aa
woosh kát kawdliyeejí aa
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |