xia

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

xia

Danh từ[sửa]

xia

  1. Như Hsia.

Danh từ[sửa]

xia

  1. Như Hsia.

Tham khảo[sửa]