xiaojierun
Giao diện
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *sixüderin. Cùng gốc với tiếng Mông Cổ шүүдэр (šüüder), tiếng Buryat шүүдэр (šüüder), tiếng Daur suidur, tiếng Đông Yugur shudurum, tiếng Mogholi [chữ viết needed] (sitrum).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]xiaojierun