Bước tới nội dung

yesterday

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈjɛs.tɜː.ˌdeɪ/

Phó từ

[sửa]

yesterday & danh từ /ˈjɛs.tɜː.ˌdeɪ/

  1. Hôm qua.
    yesterday morning — sáng hôm sau
    the day before yesterday — hôm kia
    yesterday week — tám hôm trước

Tham khảo

[sửa]