yesterday
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈjɛstədeɪ/, /ˈjɛstədɪ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈjɛstɚdeɪ/, /ˈjɛstɚdi/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin)
Phó từ
yesterday & danh từ /ˈjɛs.tɜː.ˌdeɪ/
- Hôm qua.
- yesterday morning — sáng hôm sau
- the day before yesterday — hôm kia
- yesterday week — tám hôm trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yesterday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)