ylang-ylang

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ylang-ylang

  1. (Thực vật học) Cây ngọc lan tây.
  2. Dầu ilang ilang.

Tham khảo[sửa]