yon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɑːn/
Tính từ
yon & phó từ /ˈjɑːn/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) (như) yonder.
- as far as yon tree — xa tận cái cây đằng kia
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)