Bước tới nội dung

zanily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈzeɪ.ni.li/

Phó từ

zanily /ˈzeɪ.ni.li/

  1. Nhố nhăng, quái gở.

Tham khảo