zilver

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

zilver

Danh từ[sửa]

zilver gt (mạo từ het, không đếm được, không có giảm nhẹ)

  1. bạc: một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Ag và số hiệu nguyên tử bằng 47

Từ dẫn xuất[sửa]

zilveren