zoologi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít zoologi zoologien
Số nhiều zoologier zoologiene

zoologi

  1. Động vật học.
    Vi har zoologi i neste time.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]