Bước tới nội dung

zoological

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌzoʊ.ə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/

Tính từ

zoological /ˌzoʊ.ə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/

  1. (Thuộc) Động vật học.
    zoological garden — vườn bách thú

Tham khảo