å
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Latinh
Từ viết tương tự
Tiếng Đan Mạch
Từ nguyên
Từ tiếng Na Uy cổ á, từ ngôn ngữ tiền hệ Đức *ahwo, từ ngôn ngữ tiền hệ Ấn-Âu *akua.
Danh từ
å
Tiếng Na Uy
Trợ từ
å
- (Đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa)
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | åa, åen | å |
| Số nhiều | åene | åer |
å gch
Tiếng Thụy Điển
Cách phát âm
Danh từ
| Biến tố cho å | Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| chung | Bất định | Hạn định | Bất định | Hạn định |
| Danh cách | å | ån | åar | åarna |
| Sở hữu cách | ås | åns | åars | åarnas |
å gch
Từ liên hệ
Liên từ
å
Đồng nghĩa
Giới từ
å