å

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Chữ Latinh

Từ viết tương tự


Tiếng Đan Mạch

Từ nguyên

Từ tiếng Na Uy cổ á, từ ngôn ngữ tiền hệ Đức *ahwo, từ ngôn ngữ tiền hệ Ấn-Âu *akua.

Danh từ

å

  1. Sông con, nhánh sông.



Tiếng Na Uy

Trợ từ

å

  1. (Đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa)

Danh từ

Xác định Bất định
Số ít åa, åen å
Số nhiều åene åer

å gch

  1. Sông con, nhánh sông.



Tiếng Thụy Điển

Cách phát âm

Danh từ

Biến tố cho å Số ít Số nhiều
chung Bất định Hạn định Bất định Hạn định
Danh cách å ån åar åarna
Sở hữu cách ås åns åars åarnas

å gch

  1. Sông con, nhánh sông.
    Gå inte över ån efter vatten (tục ngữ). — Đừng băng qua sông để tìm nước.

Từ liên hệ

Liên từ

å

  1. , cùng, với.

Đồng nghĩa

Giới từ

å

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).