крутить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

крутить Thể chưa hoàn thành

  1. (В) (вращать, вертеть) quay, xoay.
    крутить головой — quay đầu
  2. (В) (скручивать) vặn, xoắn, xe, văn,
  3. (свёртыввать) vấn, quấn, cuốn, cuộn.
    крутить папиросу — vấn (quấn, cuốn) điếu thuốc lá
  4. (В) (вздымая, кружить) cuốn lên, xoáy lên xoáy, cuốn.
  5. (Т) (thông tục) (распоряжаться) bắt... làm theo ý mình, chỉ huy, sai khiến.
  6. .
    крутить кому-л. руки — bẻ (vặn) tréo tay ai ra sau lưng; (связывать) trói giật cánh khuỷu (trật cánh khỉ) ai lại

Tham khảo[sửa]