массовый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

массовый

  1. (Có tính chất) Quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể.
    массовая демонстрация — [cuộc] biểu tình quần chúng
    массовая сцена — cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn
    массовый танец — điệu múa tập thể (có đông người tham gia)
    массовый героизм — chủ nghĩa anh hùng quần chúng (tập thể)
  2. (общедоступный) đại chúng, phổ thông, dành cho đông đảo quần chúng.
    массовая литература — sách phổ thông, văn chương đại chúng
    товары массового потребления — hàng tiêu dùng rộng rãi
  3. (принадлежащий к широким массам) [thuộc về, đại diện cho] quần chúng đông đảo; bình thường, thông thường.
    массовый читатель — bạn đọc bình thường
  4. (производимый в больших количествах) [trên] quy mô lớn, đại quy mô, hàng loạt.
    средства массовыйой информации — [những] phương tiện thông tin quy mô lớn

Tham khảo[sửa]