массовый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
массовый
- (Có tính chất) Quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể.
- массовая демонстрация — [cuộc] biểu tình quần chúng
- массовая сцена — cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn
- массовый танец — điệu múa tập thể (có đông người tham gia)
- массовый героизм — chủ nghĩa anh hùng quần chúng (tập thể)
- (общедоступный) đại chúng, phổ thông, dành cho đông đảo quần chúng.
- массовая литература — sách phổ thông, văn chương đại chúng
- товары массового потребления — hàng tiêu dùng rộng rãi
- (принадлежащий к широким массам) [thuộc về, đại diện cho] quần chúng đông đảo; bình thường, thông thường.
- массовый читатель — bạn đọc bình thường
- (производимый в больших количествах) [trên] quy mô lớn, đại quy mô, hàng loạt.
- средства массовыйой информации — [những] phương tiện thông tin quy mô lớn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)