пауза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
пауза gc
- (в речи) [chỗ] ngừng giọng, ngắt hơi, ngừng lời, ngắt giọng, ngắt câu.
- делать паузу — ngừng giọng, ngắt câu
- (перен.) [chỗ, khoảng] ngừng, nghỉ, thời gian tạm dừng.
- муз. — [sự] lặng, hưu chỉ; (в нотах) — dấu lặng, dấu hưu chỉ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)