справедливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

справедливый

  1. Chính nghĩa, chính đáng; (беспристрастный) công bằng, công minh, vô tư.
    справедливая война — [cuộc] chiến tranh chính nghĩa
    он строгий, но справедливый человек — ông ta là người nghiêm nghị nhưng công bằng
    справедливый судья — [người] trọng tài công bình, thẩm phán công bằng
    справедливый суд — tòa án vô tư
  2. (обоснованный) chính đáng, hợp lí, hợp tình.
    справедливое требование — yêu sách chính đáng, đòi hỏi hợp lí, hợp tình
    справедливый гнев — [sự] phẫn nộ chính đáng
  3. (правильный, верный) đúng đắn, xác thực, chính xác, đúng.
    справедливое замечание — [lời] nhận xét xác thực, phê bình đúng đắn
    справедливый слух — tin đồn đúng
    справедливое суждение — [sự] xét đoán đúng đắn

Tham khảo[sửa]