乘
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 乘 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 丿 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E58 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
乘
Danh từ [sửa]
乘
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 乘 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰaŋ˧˥ tʰɨ̤ə˨˩ tʰa̰ʔŋ˨˩ | tʰa̰ŋ˩˧ tʰɨə˧˧ tʰa̰ŋ˨˨ | tʰaŋ˧˥ tʰɨə˨˩ tʰaŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaŋ˩˩ tʰɨə˧˧ tʰaŋ˨˨ | tʰaŋ˩˩ tʰɨə˧˧ tʰa̰ŋ˨˨ | tʰa̰ŋ˩˧ tʰɨə˧˧ tʰa̰ŋ˨˨ | |