兵
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 兵 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: binh
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 八 + 5 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5175 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: bīng (bing1), jī (ji1)
- Wade–Giles: ping1, chi1
Danh từ
兵
Từ ghép
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 兵 viết theo chữ quốc ngữ |
| banh, bịnh, binh, bình, bênh |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |