射
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 射 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 寸 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5C04 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 사, 석
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
射
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 射 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zḭʔk˨˩ sɐ̰ːʔ˨˩ | jḭt˨˨ sɐ̰ː˨˨ | jɨt˨˩˨ sɐː˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| gik˨˨ sɐː˨˨ | gḭk˨˨ sɐ̰ː˨˨ | ||