attack
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
attack /ə.ˈtæk/
- Sự tấn công, sự công kích.
- to make an attack on enemy positions — tấn công các vị trí địch
- Cơn (bệnh).
- an attack of fever — cơn sốt
- a heart attack — cơn đau tim
[sửa] Ngoại động từ
attack ngoại động từ /ə.ˈtæk/
- Tấn công, công kích.
- Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
- to attack a task — bắt tay vào việc, lao vào việc
- Ăn mòn (axit).
- strong acids attack metals — axit mạnh ăn mòn kim loại
- Nhiễm vào (bệnh tật).
[sửa] Chia động từ
attack
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to attack | |||||
| Phân từ hiện tại | attacking | |||||
| Phân từ quá khứ | attacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attack | attack hoặc attackest¹ | attacks hoặc attacketh¹ | attack | attack | attack |
| Quá khứ | attacked | attacked, hoặc attackedst¹ | attacked | attacked | attacked | attacked |
| Tương lai | will/shall² attack | will/shall attack hoặc wilt/shalt¹ attack | will/shall attack | will/shall attack | will/shall attack | will/shall attack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attack | attack hoặc attackest¹ | attack | attack | attack | attack |
| Quá khứ | attacked | attacked | attacked | attacked | attacked | attacked |
| Tương lai | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | attack | — | let’s attack | attack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
attack nội động từ /ə.ˈtæk/
[sửa] Chia động từ
attack
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to attack | |||||
| Phân từ hiện tại | attacking | |||||
| Phân từ quá khứ | attacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attack | attack hoặc attackest¹ | attacks hoặc attacketh¹ | attack | attack | attack |
| Quá khứ | attacked | attacked, hoặc attackedst¹ | attacked | attacked | attacked | attacked |
| Tương lai | will/shall² attack | will/shall attack hoặc wilt/shalt¹ attack | will/shall attack | will/shall attack | will/shall attack | will/shall attack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attack | attack hoặc attackest¹ | attack | attack | attack | attack |
| Quá khứ | attacked | attacked | attacked | attacked | attacked | attacked |
| Tương lai | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack | were to attack hoặc should attack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | attack | — | let’s attack | attack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)