balls

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

balls

  1. Động từ ball chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

balls số nhiều

  1. Dạng số nhiều của ball.
  2. Hột dái.
    by the balls — làm cho mất hiệu lực
  3. Chuyện vớ vẩn, nhảm nhí.

Tham khảo[sửa]