bunting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

bunting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của bunt.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bunting /ˈbən.tiɳ/

  1. Vải may cờ.
  2. Cờ.

Danh từ[sửa]

bunting /ˈbən.tiɳ/

  1. (Động vật học) Chim sẻ đất.

Tham khảo[sửa]