chariot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
chariot /ˈtʃɛr.i.ət/
Ngoại động từ[sửa]
chariot ngoại động từ /ˈtʃɛr.i.ət/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chariot /ʃa.ʁjɔ/ |
chariots /ʃa.ʁjɔ/ |
chariot gđ /ʃa.ʁjɔ/
- Xe chở (bốn bánh).
- Chariot de foin — xe chở cỏ khô
- Xe chuyển hàng, xe rùa (ở sân ga... ).
- Xe tập đi (của trẻ em).
- (Kỹ thuật) Giá đỡ, bàn dao.
- Trục trượt (của máy chữ).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)