circularise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

circularise ngoại động từ

  1. Gửi thông tri, gửi thông tư.
  2. Gửi giấy báo (cho khách hàng).

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]