coding

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

coding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của code.

Chia động từ

Danh từ

coding /ˈkoʊ.diɳ/

  1. (Tech) Biên , mã hóa, định (d).

Tham khảo