coding
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
coding
Chia động từ
code
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to code | |||||
| Phân từ hiện tại | coding | |||||
| Phân từ quá khứ | coded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | code | code hoặc codest¹ | codes hoặc codeth¹ | code | code | code |
| Quá khứ | coded | coded, hoặc codedst¹ | coded | coded | coded | coded |
| Tương lai | will/shall² code | will/shall code hoặc wilt/shalt¹ code | will/shall code | will/shall code | will/shall code | will/shall code |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | code | code hoặc codest¹ | code | code | code | code |
| Quá khứ | coded | coded | coded | coded | coded | coded |
| Tương lai | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | code | — | let’s code | code | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
coding /ˈkoʊ.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)