complete

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

complete /kəm.ˈplit/

  1. Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
    a complete failure — một sự thất bại hoàn toàn
  2. Hoàn thành, xong.
    when will the work be complete? — khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hoàn toàn, toàn diện (người).
    complete horseman — một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn

Ngoại động từ[sửa]

complete ngoại động từ /kəm.ˈplit/

  1. Hoàn thành, làm xong.
  2. Làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn.
    this completes my happiness — điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]