constituent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
constituent /.wənt/
- Cấu tạo, hợp thành, lập thành.
- the constituent elements of air — những phần tử cấu tạo không khí
- Có quyền bầu cử.
- Lập hiến.
- constituent assembly — hội đồng lập hiến
Danh từ [sửa]
constituent /.wənt/
- Phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần.
- Cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử).
- Người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)