consummate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

consummate /ˈkɑːnt.sə.mət/

  1. Tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời.
    consummate skill — sự khéo léo tột bực
    to be a consummate matter (mistress) of one's craft — thạo nghề, tinh thông nghề của mình
  2. Quá đỗi, quá chừng, quá xá.
    consummate liar — người nói láo quá chừng
    a consummate ass — thằng đại ngu

[sửa] Ngoại động từ

consummate ngoại động từ /ˈkɑːnt.sə.mət/

  1. Làm xong, hoàn thành, làm trọn.

[sửa] Thành ngữ

  • to consummate a marriage: Đã qua đêm tân hôn.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa