curb
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
curb /ˈkɜːb/
- Dây cằm (ngựa).
- Sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế.
- to put (keep) a curb on one's anger — kiềm chế cơn giận
- Bờ giếng, thành giếng; lề đường.
- (Thú y học) Chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa).
[sửa] Ngoại động từ
curb ngoại động từ /ˈkɜːb/
- Buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm.
- Kiềm chế, nén lại; hạn chế.
- to curb one's anger — nén giận
- Xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)