u
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
u số nhiều us, u's /ˈjuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| u /y/ |
u /y/ |
u gđ /y/
- U.
- Un u minuscule — một chữ u nhỏ, một chữ u thường
- (U) (hóa học) uran (ký hiệu).
- en U — (có) hình U
- Tube en U — ống hình U
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)