current

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

current /ˈkɜː.ənt/

  1. Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện.
    direct current — dòng điện một chiều
    alternative current — dòng điện xoay chiều
  2. Dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng... ).
    the current of time — dòng thời gian
    the current of thought — luồng tư tưởng

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

current /ˈkɜː.ənt/

  1. Hiện hành, đang lưu hành.
    current money — tiền đang lưu hành
  2. Phổ biến, thịnh hành, thông dụng.
    current opinions — ý kiến (quan điểm) phổ biến
  3. Hiện thời, hiện nay, này.
    the current month — tháng này
    the current issue — số (báo) kỳ này

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]